子鼠

zǐ shǔ tử thử

Hán Việt: tử thử · Pinyin: zǐ shǔ

Tổng quan

Năm Tý, năm con Chuột (ví dụ: 2008)

Cấu tạo: (tử) + (thử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Năm Tý, năm con Chuột (ví dụ: 2008)

Eng

  • CC-CEDICT Year 1, year of the Rat (e.g. 2008)
  • Cihui Year 1, year of the Rat (e.g. 2008)