孑義 jié yì · kiết nghĩa Hán Việt: kiết nghĩa · Pinyin: jié yì Tổng quan Cấu tạo: 孑 (kiết) + 義 (nghĩa)Pinyinjié yìHán Việtkiết nghĩaCấu tạo孑 + 義 · kiết + nghĩa nghĩa thành phần: kiết + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小仁小义。Tân Hoa Tự Điển 1.小仁小义。