孑孒

kiết quyết

Hán Việt: kiết quyết

Tổng quan

Ngắn.; Con loăng quăng (ấu trùng của loài muỗi). Cũng viết 孑孓

Cấu tạo: 孑 (kiết) + 孒 (quyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngắn

Từ liên quan

Gần nghĩa

孑孒1. · 孑孒2. · 孑孑 · 孑孓 · 孑然 · 孑立 · 孑身 · 孑遗