孑棲 jié qī · kiết tê Hán Việt: kiết tê · Pinyin: jié qī Tổng quan Cấu tạo: 孑 (kiết) + 棲 (tê)Pinyinjié qīHán Việtkiết têCấu tạo孑 + 棲 · kiết + tê nghĩa thành phần: kiết + tê