孑盾

jié dùn kiết thuẫn

Hán Việt: kiết thuẫn · Pinyin: jié dùn

Tổng quan

Cấu tạo: (kiết) + (thuẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兵车上用的小盾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.兵车上用的小盾。