孑立

jié lì kiết lập

Hán Việt: kiết lập · Pinyin: jié lì

Tổng quan

một mình | đứng cô lập ứng một mình. Như Cô lập 孤立. kiết kiết ☆Đứng một mình. Như Cô lập 孤立.

Cấu tạo: (kiết) + (lập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một mình | đứng cô lập ứng một mình. Như Cô lập 孤立. kiết kiết ☆Đứng một mình. Như Cô lập 孤立.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 孤立。《後漢書.卷三一.蘇章傳》:「豈如蘇子單特孑立,靡因靡資。」《文選.李密.陳情表》:「煢煢孑立,形影相弔。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孤立无依茕茕孑立|孑立四无倚。

Eng

  • CC-CEDICT to be alone|to stand in isolation
  • Cihui to be alone; to stand in isolation