孑義 jié yì · kiết nghĩa Hán Việt: kiết nghĩa · Pinyin: jié yì Tổng quan Cấu tạo: 孑 (kiết) + 義 (nghĩa)Pinyinjié yìHán Việtkiết nghĩaCấu tạo孑 + 義 · kiết + nghĩa nghĩa thành phần: kiết + nghĩa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 小義、小惠。《宋史.卷四二八.道學傳二.尹焞傳》:「使主上孝弟通於神明,道德成於安彊,勿以小智孑義而圖大功。」