孑黎

jié lí kiết lê

Hán Việt: kiết lê · Pinyin: jié lí

Tổng quan

Cấu tạo: (kiết) + (lê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遗民;残存的百姓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遗民;残存的百姓。