孔東 kǒng dōng · khổng đông Hán Việt: khổng đông · Pinyin: kǒng dōng Tổng quan (từ mượn) bao cao su Cấu tạo: 孔 (khổng) + 東 (đông)Pinyinkǒng dōngHán Việtkhổng đôngCấu tạo孔 + 東 · khổng + đông nghĩa thành phần: khổng + đông Nghĩa ViệtCihui (từ mượn) bao cao su