孔东

kǒng dōngkhổng đông

Hán Việt: khổng đông · Pinyin: kǒng dōng

Tổng quan

(từ mượn) bao cao su

Cấu tạo: 孔 (khổng) + 東 (đông)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bao cao su
  • Tần suất từ (từ mượn) bao cao su

Từ liên quan

Gần nghĩa

东东 · 东丰 · 东主 · 东丽 · 东乡 · 东亚 · 东京 · 东佃