孔亟 kǒng jí · khổng cức Hán Việt: khổng cức · Pinyin: kǒng jí Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 亟 (cức)Pinyinkǒng jíHán Việtkhổng cứcCấu tạo孔 + 亟 · khổng + cức nghĩa thành phần: khổng + cức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 很紧急﹑很急迫。Tân Hoa Tự Điển 1.很紧急﹑很急迫。