孔任 kǒng rèn · khổng nhâm Hán Việt: khổng nhâm · Pinyin: kǒng rèn Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 任 (nhâm)Pinyinkǒng rènHán Việtkhổng nhâmCấu tạo孔 + 任 · khổng + nhâm nghĩa thành phần: khổng + nhâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"孔壬"。