孔修

kǒng xiū khổng tu

Hán Việt: khổng tu · Pinyin: kǒng xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (khổng) + (tu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"孔修"; 长; 治理得很好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"孔修"。 2.长。 3.治理得很好。