孔偕 kǒng xié · khổng giai Hán Việt: khổng giai · Pinyin: kǒng xié Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 偕 (giai)Pinyinkǒng xiéHán Việtkhổng giaiCấu tạo孔 + 偕 · khổng + giai nghĩa thành phần: khổng + giai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 甚为整齐。意谓同心尽兴。Tân Hoa Tự Điển 1.甚为整齐。意谓同心尽兴。