孔口

kǒng kǒukhổng khẩu

Hán Việt: khổng khẩu · Pinyin: kǒng kǒu

Tổng quan

lỗ, miệng (bình...)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.洞口。

Cấu tạo: 孔 (khổng) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vách ngăn có lỗ
  • Tần suất từ lỗ, miệng (bình...)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.洞口。
  • Kaggle Zh-Vi orifice

Eng

  • Tần suất từ orifice

Đức

  • Handedict Drosselblende

Từ liên quan

Gần nghĩa

口中 · 口交 · 口令 · 口传 · 口供 · 口信 · 口傳 · 口北