孔口
khổng khẩu
Hán Việt: khổng khẩu · Pinyin: kǒng kǒu
Tổng quan
lỗ, miệng (bình...)
Nghĩa
Việt
- Cihui lỗ, miệng (bình...)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 洞口。
- Tân Hoa Tự Điển 1.洞口。
Hán Việt: khổng khẩu · Pinyin: kǒng kǒu
lỗ, miệng (bình...)