孔嘉

kǒng jiā khổng gia

Hán Việt: khổng gia · Pinyin: kǒng jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (khổng) + (gia)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非常美好。《詩經.小雅.賓之初筵》:「飲酒孔嘉,維其令儀。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 非常美好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.非常美好。