孔聖

kǒng shèng khổng thánh

Hán Việt: khổng thánh · Pinyin: kǒng shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (khổng) + (thánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 非常圣明﹑英明; 对孔子的尊称; 指孔子的学说﹑思想。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.非常圣明﹑英明。 2.对孔子的尊称。 3.指孔子的学说﹑思想。

Eng

  • Cihui 孔聖 ǒngshèng n. Confucius the Sage