孔型 khổng hình Hán Việt: khổng hình Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 型 (hình)Hán Việtkhổng hìnhCấu tạo孔 + 型 · khổng + hình nghĩa thành phần: khổng + hình Nghĩa EngCihui 孔型 ǒngxíng* n. (mining) a pass