孔壬

kǒng rén khổng nhâm

Hán Việt: khổng nhâm · Pinyin: kǒng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (khổng) + (nhâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"孔任"; 大奸佞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"孔任"。 2.大奸佞。