孔壺 kǒng hú · khổng hồ Hán Việt: khổng hồ · Pinyin: kǒng hú Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 壺 (hồ)Pinyinkǒng húHán Việtkhổng hồCấu tạo孔 + 壺 · khổng + hồ nghĩa thành phần: khổng + hồ