孔威 kǒng wēi · khổng uy Hán Việt: khổng uy · Pinyin: kǒng wēi Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 威 (uy)Pinyinkǒng wēiHán Việtkhổng uyCấu tạo孔 + 威 · khổng + uy nghĩa thành phần: khổng + uy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 很威严;很庄严。Tân Hoa Tự Điển 1.很威严;很庄严。