孔宣 kǒng xuān · khổng tuyên Hán Việt: khổng tuyên · Pinyin: kǒng xuān Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 宣 (tuyên)Pinyinkǒng xuānHán Việtkhổng tuyênCấu tạo孔 + 宣 · khổng + tuyên nghĩa thành phần: khổng + tuyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即孔子。因唐代追谥为"文宣王",故称。Tân Hoa Tự Điển 1.即孔子。因唐代追谥为"文宣王",故称。