孔忤 kǒng wǔ · khổng ngỗ Hán Việt: khổng ngỗ · Pinyin: kǒng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 忤 (ngỗ)Pinyinkǒng wǔHán Việtkhổng ngỗCấu tạo孔 + 忤 · khổng + ngỗ nghĩa thành phần: khổng + ngỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大相抵触,不合时宜。Tân Hoa Tự Điển 1.大相抵触,不合时宜。