孔懋 kǒng mào · khổng mậu Hán Việt: khổng mậu · Pinyin: kǒng mào Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 懋 (mậu)Pinyinkǒng màoHán Việtkhổng mậuCấu tạo孔 + 懋 · khổng + mậu nghĩa thành phần: khổng + mậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 甚为盛隆。Tân Hoa Tự Điển 1.甚为盛隆。