孔揭 kǒng jiē · khổng yết Hán Việt: khổng yết · Pinyin: kǒng jiē Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 揭 (yết)Pinyinkǒng jiēHán Việtkhổng yếtCấu tạo孔 + 揭 · khổng + yết nghĩa thành phần: khổng + yết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通达明晓。Tân Hoa Tự Điển 1.通达明晓。