孔時 kǒng shí · khổng thì Hán Việt: khổng thì · Pinyin: kǒng shí Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 時 (thì)Pinyinkǒng shíHán Việtkhổng thìCấu tạo孔 + 時 · khổng + thì nghĩa thành phần: khổng + thì