孔板 kǒng bǎn · khổng bản Hán Việt: khổng bản · Pinyin: kǒng bǎn Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 板 (bản)Pinyinkǒng bǎnHán Việtkhổng bảnCấu tạo孔 + 板 · khổng + bản nghĩa thành phần: khổng + bản