孔棘 kǒng jí · khổng cức Hán Việt: khổng cức · Pinyin: kǒng jí Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 棘 (cức)Pinyinkǒng jíHán Việtkhổng cứcCấu tạo孔 + 棘 · khổng + cức nghĩa thành phần: khổng + cức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 很紧急;很急迫; 艰危;困窘。Tân Hoa Tự Điển 1.很紧急;很急迫。 2.艰危;困窘。