孔橋 kǒng qiáo · khổng kiều Hán Việt: khổng kiều · Pinyin: kǒng qiáo Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 橋 (kiều)Pinyinkǒng qiáoHán Việtkhổng kiềuCấu tạo孔 + 橋 · khổng + kiều nghĩa thành phần: khổng + kiều