孔炤 khổng chiếu Hán Việt: khổng chiếu Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 炤 (chiếu)Hán Việtkhổng chiếuCấu tạo孔 + 炤 · khổng + chiếu nghĩa thành phần: khổng + chiếu