孔照 kǒng zhào · khổng chiếu Hán Việt: khổng chiếu · Pinyin: kǒng zhào Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 照 (chiếu)Pinyinkǒng zhàoHán Việtkhổng chiếuCấu tạo孔 + 照 · khổng + chiếu nghĩa thành phần: khổng + chiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 非常明晰。Tân Hoa Tự Điển 1.非常明晰。