孔燕 kǒng yàn · khổng yến Hán Việt: khổng yến · Pinyin: kǒng yàn Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 燕 (yến)Pinyinkǒng yànHán Việtkhổng yếnCấu tạo孔 + 燕 · khổng + yến nghĩa thành phần: khổng + yến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 十分安乐﹑闲适。Tân Hoa Tự Điển 1.十分安乐﹑闲适。