孔爵 kǒng jué · khổng tước Hán Việt: khổng tước · Pinyin: kǒng jué Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 爵 (tước)Pinyinkǒng juéHán Việtkhổng tướcCấu tạo孔 + 爵 · khổng + tước nghĩa thành phần: khổng + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即孔雀。Tân Hoa Tự Điển 1.即孔雀。