孔猷 kǒng yóu · khổng du Hán Việt: khổng du · Pinyin: kǒng yóu Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 猷 (du)Pinyinkǒng yóuHán Việtkhổng duCấu tạo孔 + 猷 · khổng + du nghĩa thành phần: khổng + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"孔繇"。