孔皆 kǒng jiē · khổng giai Hán Việt: khổng giai · Pinyin: kǒng jiē Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 皆 (giai)Pinyinkǒng jiēHán Việtkhổng giaiCấu tạo孔 + 皆 · khổng + giai nghĩa thành phần: khổng + giai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 普遍; 指普遍降福。Tân Hoa Tự Điển 1.普遍。 2.指普遍降福。