孔蓋 kǒng gài · khổng cái Hán Việt: khổng cái · Pinyin: kǒng gài Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 蓋 (cái)Pinyinkǒng gàiHán Việtkhổng cáiCấu tạo孔 + 蓋 · khổng + cái nghĩa thành phần: khổng + cái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以孔雀羽毛装饰的车盖。亦泛指华丽的车舆。Tân Hoa Tự Điển 1.以孔雀羽毛装饰的车盖。亦泛指华丽的车舆。