孔竅

kǒng qiào khổng khiếu

Hán Việt: khổng khiếu · Pinyin: kǒng qiào

Tổng quan

Cấu tạo: (khổng) + (khiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洞孔,常指眼﹑耳﹑口﹑鼻等器官; 指心窍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.洞孔,常指眼﹑耳﹑口﹑鼻等器官。 2.指心窍。

Eng

  • Cihui 孔竅 ǒngqiào* n. crevice; opening