孔章 kǒng zhāng · khổng chương Hán Việt: khổng chương · Pinyin: kǒng zhāng Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 章 (chương)Pinyinkǒng zhāngHán Việtkhổng chươngCấu tạo孔 + 章 · khổng + chương nghĩa thành phần: khổng + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"孔彰"; 非常显明;十分显着。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"孔彰"。 2.非常显明;十分显着。