孔粒

kǒng lì khổng lạp

Hán Việt: khổng lạp · Pinyin: kǒng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (khổng) + (lạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言每一文钱﹑每一粒粮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言每一文钱﹑每一粒粮。