孔約 kǒng yuē · khổng ước Hán Việt: khổng ước · Pinyin: kǒng yuē Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 約 (ước)Pinyinkǒng yuēHán Việtkhổng ướcCấu tạo孔 + 約 · khổng + ước nghĩa thành phần: khổng + ước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 十分简约。Tân Hoa Tự Điển 1.十分简约。