孔羣 khổng quần Hán Việt: khổng quần Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 羣 (quần)Hán Việtkhổng quầnCấu tạo孔 + 羣 · khổng + quần nghĩa thành phần: khổng + quần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 很协调。Tân Hoa Tự Điển 1.很协调。