孔聖

kǒng shèng khổng thánh

Hán Việt: khổng thánh · Pinyin: kǒng shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (khổng) + (thánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iếng tôn xưng đức Khổng tử. khổng thánh khổng thánh ☆Tiếng tôn xưng đức Khổng tử.

Eng

  • Cihui 孔聖 ǒngshèng n. Confucius the Sage