孔艱

kǒng jiān khổng gian

Hán Việt: khổng gian · Pinyin: kǒng jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (khổng) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 很难知;很艰难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.很难知;很艰难。