孔蓋 kǒng gài · khổng cái Hán Việt: khổng cái · Pinyin: kǒng gài Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 蓋 (cái)Pinyinkǒng gàiHán Việtkhổng cáiCấu tạo孔 + 蓋 · khổng + cái nghĩa thành phần: khổng + cái