孔釋

kǒng shì khổng thích

Hán Việt: khổng thích · Pinyin: kǒng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (khổng) + (thích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 儒家与佛教的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.儒家与佛教的并称。