孔釋 kǒng shì · khổng thích Hán Việt: khổng thích · Pinyin: kǒng shì Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 釋 (thích)Pinyinkǒng shìHán Việtkhổng thíchCấu tạo孔 + 釋 · khổng + thích nghĩa thành phần: khổng + thích