孔隙
khổng khích
Hán Việt: khổng khích · Pinyin: kǒng xì
Tổng quan
lỗ rỗng (địa chất)
Nghĩa
Việt
- Cihui lỗ rỗng (địa chất)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 洞隙。唐.盧仝〈月蝕〉詩:「今夜吐燄長如虹,孔隙千道射戶外。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 窟窿眼儿;缝儿。
Eng
- CC-CEDICT pore (geology)
- Cihui pore (geology)