孕体 dựng thể Hán Việt: dựng thể Tổng quan cái thai Cấu tạo: 孕 (dựng) + 體 (thể)Hán Việtdựng thểTừ loạidanhCấu tạo孕 + 體 · dựng + thể nghĩa thành phần: dựng + thể Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thaiMainlandKaggle Zh-Vi conceptus Từ liên quan Gần nghĩa体书 · 体会 · 体位 · 体例 · 体侧 · 体内 · 体刑 · 体制