孕吐

yùn tù dựng thổ

Hán Việt: dựng thổ · Pinyin: yùn tù

Tổng quan

ốm nghén (trong thời kỳ mang thai) nôn nghén。孕婦在妊娠初期食慾異常、噁心、嘔吐的現象。

Cấu tạo: (dựng) + (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ốm nghén (trong thời kỳ mang thai) nôn nghén。孕婦在妊娠初期食慾異常、噁心、嘔吐的現象。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 懷孕初期所發生的食慾異常、嘔吐現象。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孕妇在妊娠初期食欲异常﹑恶心﹑呕吐的现象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孕妇在妊娠初期食欲异常﹑恶心﹑呕吐的现象。

Eng

  • CC-CEDICT morning sickness (during pregnancy)
  • Cihui morning sickness (during pregnancy)