孕寶寶

yùn bǎo bǎo dựng bảo bảo

Hán Việt: dựng bảo bảo · Pinyin: yùn bǎo bǎo

Tổng quan

(khẩu ngữ) em bé trong bụng

Cấu tạo: (dựng) + (bảo) + (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) em bé trong bụng

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) child in the womb
  • Cihui (coll.) child in the womb