孕珠

yùn zhū dựng châu

Hán Việt: dựng châu · Pinyin: yùn zhū

Tổng quan

hứa ngọc, ý nói có thai. dựng châu dựng châu ☆Chứa ngọc, ý nói có thai.

Cấu tạo: (dựng) + (châu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hứa ngọc, ý nói có thai. dựng châu dựng châu ☆Chứa ngọc, ý nói có thai.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻女子懷胎。明.無名氏《四賢記》第二齣:「夫人貌比桃夭,性同玉潤,正在孕珠之際,胡出分枕之談。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蚌类怀珠; 比喻妇人怀胎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蚌类怀珠。 2.比喻妇人怀胎。

Eng

  • Cihui 孕珠 ùnzhū v.o. <wr.> conceive; become pregnant

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

妊娠 · 怀胎